DU HỌC ĐỨC - CHI PHÍ CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC NỘI TRÚ 2015/2016

07/09/2015 - 11:33 (GMT+7)
Heimschule Kloster Wald (chỉ dành cho nữ), 
88639 Wald, trang 8
Chi phí hàng tháng: 1,425 EUR        
Chi phí bổ sung
Phí đăng ký: 75 EUR
Các khoản thu trước tùy theo nhu cầu cá nhân (VD: học nhạc, dạy kèm cá nhân, tài liệu học tập, du lịch, tiền tiêu vặt): 4,500 EUR
 
Urspringschule, 89601 Schelklingen, trang 18
Chi phí hàng tháng: 3,270 EUR (bao gồm cả khóa hỗ trợ tiếng Đức)
Chi phí bổ sung:
Bảo hiểm sức khỏe: 700 EUR/năm
Chi phí nộp trước: (VD: tiền tiêu vặt, các khoản chi tiêu cho học tập và giải trí): 2000 EUR
 
Kurpfalz Internat, 69245 Bammental, trang 10
Chi phí hàng tháng:
Lớp 7 đến lớp 9: 3,310 EUR
Lớp 10 đến lớp 12: 3,395 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 950 EUR
Phí di chuyển: 180 EUR
Các khoản thu khác tùy theo nhu cầu cá nhân.
                
Zinzendorfschulen, 78126 Königsfeld, trang 20
Chi phí hàng tháng: 2,700 EUR
Chi phí bổ sung:
Đóng trước: 5,000 EUR
Phí đăng ký: 50 EUR (trả từng lần)
Phí kiểm tra: 50 EUR
Gói bảo hiểm: 708 EUR/năm
Giám sát vào ngày nghỉ cuối tuần: 150 EUR/tuần
Chi phí nộp trước (VD tiền tiêu vặt, tài liệu học tập, các hoạt động ngoại khóa): 3,000 EUR
 
Schloss - Schule Kirchberg, 74592
Kirchberg/Jagst, trang 12
Chi phí hàng tháng:
Lớp 5 đến lớp 6: 2,110 EUR
Lớp 7 đến lớp 9: 2,175 EUR
Lớp 10 đến lớp 12: 2,225 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 390 EUR
Đóng tiền 2 tháng 1 lần
Các khoản thu khác tùy theo nhu cầu cá nhân.
 
Christian-von-Bomhard-Schule
97215 Uffenheim, trang 22
Chi phí hàng tháng: 1,970 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 2,000 EUR
 
Schule Birklehof, 79856 Hinterzarten, trang 14
Chi phí hàng tháng: 2,765 EUR
Tiếng Đức: 250 EUR (học tiếng Đức bắt buộc 4h/tuần, nhóm nhỏ)
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 800 EUR
Đóng trước: 7,000 EUR
Các khoản thu khác tùy theo nhu cầu cá nhân (VD: Học nhạc, dạy kèm cá nhân, tài liệu học tập, du lịch, tiền tiêu vặt, điện thoại)
 
Gymnasium Lindenberg mit Humboldt-Internat,  88161 Lindenberg, trang 24
Chi phí hàng tháng: 1,600 EUR
Chi phí bổ sung: nguyên liệu học tập, sách vở và sách bài tập, du lịch, tiền tiêu vặt
 
                  
Schule Schloss Salem, 88682 Salem, trang 16
Chi phí hàng tháng:
Lớp 5 đến lớp 10: 2,825 EUR
Lớp 11 đến lớp 12: 2,888 EUR
Học sinh trung học quốc tế: 3,035 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 1,1413 - 1,1518 EUR
Đóng trước từ 1 đến 3 tháng
Các khoản thu khác tùy theo nhu cầu của học sinh (xấp xỉ 300 EUR/tháng)
 
Gymnasium mit Internat Hohenschwangau
87645 Schwangau, trang 26
Chi phí hàng tháng: 425 EUR
Chi phí bổ sung:
Tiền đặt cọc: 200 EUR
Học tiếng Đức: 400 EUR/năm, có thể tăng thêm tùy theo nhu cầu của học sinh.
 
Landheim Schondorf, 86938 Schondorf am Ammersee, trang 28
Phí hàng năm cho sinh viên quốc tế: 37,080 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 500 EUR
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 3,000 EUR
 
Hermann-Lietz-Schule Schloss Bieberstein
36145 Hofbieber, trang 36
Chi phí hàng tháng: 2,750 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 1,500 EUR
Học tiếng Đức (trình độ bắt đầu): 400 EUR/tháng
Học tiếng Đức (trình độ cao): 200 EUR/tháng
Đặt cọc: 3 tháng
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 6,000 EUR
 
Max-Rill-Gymnasium Schloss Reichersbeuern, 83677 Reichersbeuern, trang 30
Chi phí hàng tháng: 2,800 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 500 EUR
Đặt cọc: 8,400 EUR
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 3,000 EUR
 
Hermann-Lietz-Schule Schloss Hohenwehrda,  36166 Haunetal, trang 38
Chi phí hàng tháng: 2,750 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 1,500 EUR
Học tiếng Đức (trình độ bắt đầu): 400 EUR/tháng
Học tiếng Đức (trình độ cao): 200 EUR/tháng
Đặt cọc: 3 tháng
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 6,000 EUR
 
Schloss Neubeuern, 83115 Neubeuern, trang 32
Chi phí hàng tháng: 3,020 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí nhập học: 900 EUR
Phí thi chuyển đổi: 450 EUR
Đặt cọc: 11,060 EUR
Học tiếng Đức: 300 EUR/tháng, thu thêm tùy theo nhu cầu của học sinh.
 
Burgberg Gymnasium, 38667 Bad Harzburg, trang 40
Chi phí hàng tháng: xấp xỉ 1,700 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 275 EUR
Phí quản lý: 45 EUR/năm
Đóng góp xây dựng trường: 336 EUR/năm
Tài liệu giảng dạy: 50 EUR/năm
Đặt cọc: 3,000 EUR
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, tài liệu học tập): 2,400 EUR
 
Schule Schloss Stein, 83371 Stein a. d. Traun, trang 34
Chi phí hàng tháng: (áp dụng đến 12/2015)
Lớp 5 đến lớp 7: 2,795 EUR
Lớp 8 đến lớp 10: 3,095 EUR
Lớp 11 đến lớp 12: 3,195 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 250 EUR
Đặt cọc: 5,000 EUR
Chi phí nộp trước: 300 USD
Đồng phục
 
CJD Elze, 31008 Elze, trang 42
Chi phí hàng tháng: 1,800 EUR
Chi phí bổ sung:
Phí đăng ký: 300 EUR
Quản lý trong thời gian nghỉ (trừ kỳ nghỉ hè và Giáng sinh): 200 EUR/tuần
Các khoản chi tiêu cá nhân.
 
 
 
 
            
Evangelisches Internat Dassel, 37586 Dassel, trang 44
Chi phí hàng tháng: 2,200 EUR (bao gồm học tiếng Đức, bảo hiểm,…)
Chi phí bổ sung:
Đóng góp thành viên nội trú: 500 EUR (theo học kỳ)
Chi tiêu cá nhân
 
Collegium Johanneum Schloss Loburg, 48346 Ostbevern, trang 54
Chi phí hàng tháng:
Lớp 5 đến lớp 12: 1,700 EUR
Chi phí bổ sung:
Bảo hiểm sức khỏe (tùy chọn): 70 EUR/tháng
Xem kịch, phim: xấp xỉ 200 EUR/năm
Đặt cọc: 500 EUR
 
Landschulheim am Solling, 37603 Holzminden,  trang 46
Chi phí hàng tháng: 2,695 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 150 EUR
Bảo hiểm (tai nạn, bên thứ ba, các nội dung bảo hiểm nhà ở): 25 EUR/năm
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): tối thiểu 2,000 EUR
Đặt cọc: 1 tháng
 
Institut Schloss Wittgenstein, 57334 Bad Laasphe, trang 56
Chi phí hàng tháng: 1,976 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 250 EUR
Đặt cọc: 1,000 EUR
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 6,000 EUR
 
Pädagogium Bad Sachsa, 37441 Bad Sachsa, trang 48
Chi phí hàng năm: 29,100 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 350 EUR
Phí di chuyển: 50 EUR
Chi phí nộp trước(bảo hiểm, các khoản chi cho học tập và giải trí)/Đặt cọc: 3,000 EUR
 
Schule Marienau, 21368 Dahlem-Marienau, trang 50
Chi phí hàng tháng:
Lớp 5 đến lớp 12: 3,030 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 280 EUR
Đặt cọc: 2 tháng
Internat Schloss Buldern, 48249 Dülmen-Buldern, trang 58
Chi phí hàng tháng: 2,500 EUR
Chi phí hàng tháng khác: xấp xỉ 60 EUR
 
Internatsgymnasium Schloss Torgelow
17192 Torgelow am See, trang 52
Chi phí hàng tháng:
Lớp 5 đến lớp 7: 2,683 EUR
Lớp 8 đến lớp 10: 2,791 EUR
Lớp 11 đến lớp 12: 2,861 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 350 EUR
school leaving fee: 150 EUR
Đặt cọc: 2 tháng
Chi phí tăng thêm tùy theo nhu cầu cá nhân
Học tiếng Đức tùy theo nhu cầu cá nhân
 
Krüger Internat und Schulen, 49504 Lotte, trang 60
Chi phí hàng tháng: (áp dụng đến 12/2015): 2,310 EUR
Chi phí hàng năm khác
Đặt cọc: 200 EUR
Các khoản phí khác tùy theo nhu cầu cá nhân
 
Humboldt-Institut Bad Schussenried
88427 Bad Schussenried, trang 72
Chi phí năm 2015: 650 EUR/tuần, bao gồm tiền phòng và trang thiết bị, tiền học, sách giáo qua, quản lý 24h, chương trình giải trí, du lịch hàng tuần, phí nhập học, chứng chỉ khóa học, du lịch thứ bảy.
Chi phí bổ sung:
Chi phí bổ sung: Không có (ngoại trừ tiền tiêu vặt)
 
 
 
 
Landschulheim Schloss Heessen, 59073 Hamm, trang 62
Chi phí hàng năm
Lớp 9: 26,300 EUR
Lớp 10 đến lớp 12: 27,300 EUR
Chi phí hàng năm khác:
Chi phí nộp trước (bao gồm cả tiền học tiếng Đức, bảo hiểm, tài liệu học tập, including German language support,
insurance, school material, du lịch,...): 3,700 EUR
 
Humboldt-Institut Lindenberg, 88161 Lindenberg, trang 74
Chi phí (năm 2015): 650 EUR/tuần, bao gồm tiền phòng và trang thiết bị, tiền học, sách giáo qua, quản lý 24h, chương trình giải trí, du lịch hàng tuần, phí nhập học, chứng chỉ khóa học, du lịch thứ bảy.
Chi phí bổ sung: Không có (ngoại trừ tiền tiêu vặt)
 
Theodor-Fliedner-Internat, 40489 Düsseldorf, trang 64
Chi phí hàng tháng: 1,350 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 100 EUR
Phí du lịch, cuối tuần: xấp xỉ 400 EUR/tháng
Đặt cọc: 150 EUR
 
 
                                        
Hermann-Lietz-Schule Haubinda, 98663 Haubinda, trang 70
Chi phí hàng tháng:
Lớp 1 đến lớp 10: 2,240 EUR
Lớp 11 đến lớp 13: 2,358 EUR
Chi phí bổ sung:
Chi phí đăng ký: 1,500 EUR
Học tiếng Đức (trình độ bắt đầu): 400 EUR/tháng
Học tiếng Đức (trình độ cao): 200 EUR/tháng
Đặt cọc: 3 tháng
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí):  6,000 EUR
 
Gymnasium Weierhof, 67295 Bolanden, trang 66
Chi phí hàng năm cho học sinh quốc tế: 27,300 EUR
Chi phí bổ sung
Chi tiêu cá nhân, sách vở
Stiftung Louisenlund, 24357 Güby, trang 68
Chi phí hàng tháng: 2,925 EUR (tiểu học)   
                                  3,050 EUR (trung học quốc tế)
Chi phí bổ sung:
Phí nhập học: 1,000 EUR
Đặt cọc: EUR 10,000 EUR
Chi phí nộp trước (VD: tiền tiêu vặt, các khoản thiết yếu khác cho học tập và giải trí): 5,000 EUR/năm
Đóng góp cho hội cha mẹ: 5 EUR/năm
 

comments powered by Disqus

Hãy nhanh tay ĐĂNG KÝ đặt lịch hẹn tư vấn để có được những thông tin du học hữu ích từ chúng tôi !

Đăng ký ngay